cử lễ

cử lễ

Ông ấy cử lễ khai mạc hội nghị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến hành hoặc thực hiện nghi thức, lễ nghi: "cử lễ" chỉ hành động bắt đầu hoặc tổ chức một buổi lễ theo đúng trình tự, quy tắc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người chủ trì đã cử lễ khai giảng năm học mới. (Người chủ trì đã thực hiện nghi thức bắt đầu năm học mới.)
    • Gia đình cử lễ cúng ông bà tổ tiên vào ngày giỗ. (Gia đình tiến hành nghi thức cúng bái ông bà vào ngày giỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử lễ trọng thể": thực hiện lễ nghi một cách trang trọng, long trọng.
    • Lễ kỷ niệm được cử lễ trọng thể tại quảng trường. (Buổi lễ kỷ niệm được tiến hành trang trọngquảng trường.)
  • "cử lễ thành kính": thực hiện lễ nghi với thái độ tôn kính, nghiêm túc.
    • Các tăng ni cử lễ thành kính trước tượng Phật. (Các nhà sư thực hiện nghi thức với lòng thành kính trước tượng Phật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lễ (danh từ): nghi thức, buổi lễ.
    • Lễ hội truyền thống diễn ra vào mùa xuân. (Lễ hội truyền thống tổ chức vào mùa xuân.)
  • Cử hành (động từ): thực hiện một nghi thức, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
    • Nhà thờ cử hành thánh lễ vào mỗi Chủ nhật. (Nhà thờ tổ chức thánh lễ vào mỗi Chủ nhật.)
  • Hành lễ (động từ): thực hiện các động tác trong nghi thức lễ.
    • Các học sinh hành lễ chào cờ vào sáng thứ Hai. (Các học sinh thực hiện nghi thức chào cờ vào sáng thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiến hành lễ: thực hiện buổi lễ theo đúng trình tự.
  • Tổ chức lễ: sắp xếp thực hiện buổi lễ.
Thành ngữ liên quan
  • Cử lễ xong xuôi: hoàn tất việc thực hiện nghi thức lễ.
    • Sau khi cử lễ xong xuôi, mọi người cùng dự tiệc. (Sau khi hoàn tất nghi thức, mọi người cùng tham dự bữa tiệc.)

Từ chứa "cử lễ"